bombycid

bombycid

The bombycid moth rests on a mulberry leaf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bướm tằm (họ Bombycidae): "Bombycid" chỉ bất kỳ loài bướm nào thuộc họ Bombycidae, kích thước trung bình, sốngchâu Á. Ấu trùng (sâu) của chúng ăn dâu tạo ra (lụa). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học.

dụ sử dụng
  • (Bướm tằm một loài bướm đã được thuần hóa để sản xuất lụa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của bướm tằm để cải thiện năng suất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bombycid moth": cụm từ chỉ loài bướm tằm cụ thể.

    • The bombycid moth is also known as the silkworm moth. (Bướm tằm còn được gọi là bướm tằm .)
  • "bombycid larvae": ấu trùng của bướm tằm, tức con tằm.

    • Bombycid larvae feed exclusively on mulberry leaves. (Ấu trùng bướm tằm chỉ ăn dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombycidae (danh từ, số nhiều): họ bướm tằm.

    • Bombycidae includes several species of silk-producing moths. (Họ Bombycidae bao gồm nhiều loài bướm sản xuất .)
  • Bombyx (danh từ): chi bướm tằm, thường dùng để chỉ loài Bombyx mori (tằm dâu).

    • Bombyx mori is the most famous bombycid. (Bombyx mori loài bướm tằm nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Silkworm moth: bướm tằm (cách gọi phổ biến).
  • Tussah moth: bướm tằm rừng (một loài khác trong họ Bombycidae, nhưng không phổ biến bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, "bombycid" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bombycid", đây thuật ngữ khoa học.

Từ có nhắc đến "bombycid"