bombycidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Bombycidaemột họ bướm đêm, trong đó loài tằm dâu (Bombyx mori) được nuôi để lấy . Từ này dùng để chỉ một nhóm côn trùng cánh vảy, thường được gọi chung "bướm tằm" hoặc "ngài tằm".

dụ sử dụng
  • (Bombycidae is an important moth family in sericulture.)
  • (The species Bombyx mori belonging to the Bombycidae family has been domesticated for thousands of years.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombycidae" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về côn trùng học hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về quá trình sản xuất tằm.
    • Nghiên cứu về Bombycidae giúp cải thiện giống tằm năng suất . (Research on Bombycidae helps improve silkworm breeds and silk yield.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombyx (danh từ): chi điển hình trong họ Bombycidae, gồm loài tằm dâu.
    • Bombyx mori loài tằm được nuôi phổ biến nhất. (Bombyx mori is the most commonly farmed silkworm.)
  • Bombycoidea (danh từ): liên họ bướm đêm, bao gồm họ Bombycidae các họ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Họ tằm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, không chính xác về mặt phân loại học nhưng dễ hiểu.
  • Ngài tằm: chỉ các loài bướm đêm thuộc họ Bombycidae, đặc biệt con trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan, "bombycidae" từ chuyên ngành khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "bombycidae"