bombyx

Học thuật
Thân thiện
bombyx

Le bombyx mange une feuille de mûrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngài tằm: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy, được biết đến nhiều nhất với loài Bombyx mori (tằm dâu), ấu trùng của tạo ra tằm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bombyx est élevé pour sa soie. (Ngài tằm được nuôi để lấy .)
    • Le Bombyx mori est la seule espèce de bombyx entièrement domestiquée. (Bombyx mori là loài bombyx duy nhất được thuần hóa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bombyx du mûrier": tằm dâu, chỉ cụ thể loài .
    • La culture de la soie dépend du bombyx du mûrier. (Ngành nuôi tằm phụ thuộc vào tằm dâu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bombyciculture (n.f): nghề nuôi tằm.
  • Bombyx mori (n.m): tên khoa học của loài tằm dâu.
Từ đồng nghĩa
  • Ver à soie: con tằm (nghĩa thông thường, chỉ ấu trùng).
  • Papillon du ver à soie: bướm tằm (chỉ dạng trưởng thành).
bombyx

Le bombyx mange une feuille de mûrier.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ngài tằm

Từ có nhắc đến "bombyx"