bon mot

/bʤɳ'mou/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots
  1. lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bon mot
A guest at the party delivered a witty bon mot that made everyone laugh.