mot
/mou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói dí dỏm, câu nói hóm hỉnh: Một nhận xét ngắn gọn, thông minh và thường hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known for his witty mots. (Ông ấy nổi tiếng với những lời nói dí dỏm của mình.)
- She concluded her speech with a clever mot. (Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói hóm hỉnh thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bon mot": (từ mượn tiếng Pháp) một lời nói dí dỏm, một câu châm biếm sắc sảo.
- The writer was famous for his bons mots. (Nhà văn nổi tiếng với những câu nói châm biếm sắc sảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Witticism (n): lời nói dí dỏm, câu nói đùa thông minh.
- Quip (n): lời nói đùa dí dỏm, nhận xét hài hước.
Từ đồng nghĩa
- Witty remark: lời nhận xét dí dỏm.
- Clever saying: câu nói thông minh.
Lưu ý
- Từ "mot" này (nghĩa là lời nói dí dỏm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng chủ yếu trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ viết tắt "MOT" (viết hoa) trong tiếng Anh-Anh, là bài kiểm tra an toàn phương tiện cơ giới bắt buộc hàng năm.