bon
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạy đều, chạy êm và nhanh trên một quãng đường dài (thường dùng cho xe cộ, ngựa): Diễn tả trạng thái di chuyển một cách trơn tru, không bị gián đoạn, ngắt quãng.
- Đi thẳng một mạch, lao nhanh về một hướng nào đó: Diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và liên tục, thường với mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc ô tô mới bon rất êm trên đường cao tốc. (Chiếc ô tô mới chạy rất êm trên đường cao tốc.)
- Sau buổi họp, anh ấy bon thẳng về nhà. (Sau buổi họp, anh ấy đi thẳng một mạch về nhà.)
- Xe lửa bon đều trên đường ray. (Xe lửa chạy đều đặn trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bon bon": (từ láy) nhấn mạnh trạng thái chạy đều đặn, êm ái và vui vẻ.
- Chiếc xe đạp bon bon trên con đường làng. (Chiếc xe đạp chạy êm đềm trên con đường làng.)
- Diễn tả sự việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.
- Công việc cứ thế bon đều. (Công việc cứ thế tiến triển đều đặn và suôn sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bon bon (từ láy, động từ): Nhấn mạnh hơn nghĩa chạy êm, đều và thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui thích.
- Phóng (động từ): Lao nhanh, nhưng thường mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ hơn "bon".
- Lướt (động từ): Di chuyển nhanh, nhẹ và êm, thường dùng cho xe cộ hoặc người đi trên mặt nước, mặt băng.
Từ đồng nghĩa
- Chạy êm: Chạy một cách mượt mà, không bị xóc, giật.
- Lao đi: Di chuyển rất nhanh về phía trước.
- Đi thẳng một mạch: Di chuyển liên tục không dừng lại cho đến đích.
Các cụm từ liên quan
- Bon trên đường: Chạy êm ái trên đường.
- Xe anh ấy bon trên đường quốc lộ. (Xe anh ấy chạy êm ái trên đường quốc lộ.)
- Bon về: Đi nhanh và thẳng về một nơi nào đó (thường là nhà).
- Tan học, nó bon về ngay. (Tan học, nó đi thẳng về nhà ngay.)
Thành ngữ liên quan
- Bon chen: (Từ gần âm nhưng khác nghĩa) Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là tranh giành, cố gắng giành lấy phần hơn trong cuộc sống, công việc.
- Anh ta không thích bon chen nơi thành thị. (Anh ta không thích tranh giành, xô bồ nơi thành thị.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bon"
Từ có nhắc đến "bon"