bonavist
Danh từ:
- Cây đậu bonavist: Một loại cây dây leo lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Cây có lá kép ba, hoa màu tím thơm mọc thành chùm giống hoa đậu, và quả đậu màu nâu đỏ chứa hạt ăn được. Loại cây này được trồng làm cảnh và làm rau ở tiểu lục địa Ấn Độ; đôi khi được xếp vào chi Dolichos.
- (Cây đậu bonavist thường được trồng trong vườn nhà để lấy hạt ăn được và hoa đẹp.)
- (Nông dân ở các vùng nhiệt đới trồng cây đậu bonavist như một loại rau màu.)
- "bonavist bean": Hạt của cây đậu bonavist, thường được dùng làm thực phẩm. (Hạt đậu bonavist giàu protein và là thực phẩm chính trong một số nền ẩm thực châu Á.)
Lablab purpureus (danh pháp khoa học): Tên khoa học chính thức của cây đậu bonavist.
Lablab purpureus is another name for bonavist in botanical contexts. (Lablab purpureus là tên gọi khác của cây đậu bonavist trong bối cảnh thực vật học.)Hyacinth bean (tên tiếng Anh khác): Một tên gọi thông dụng khác của bonavist.
Hyacinth bean is often used interchangeably with bonavist in gardening books. (Đậu hyacinth thường được dùng thay thế cho bonavist trong sách làm vườn.)
Đậu lục bình: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
Cây đậu lục bình có hoa màu tím rất đẹp. (Cây đậu lục bình có hoa màu tím rất đẹp.)Đậu ván: Một tên gọi khác, nhưng cần phân biệt với các loại đậu ván khác.
Đậu ván tím thường được gọi là bonavist trong tài liệu nước ngoài. (Đậu ván tím thường được gọi là bonavist trong tài liệu nước ngoài.)