beanfeast

beanfeast

The company's annual beanfeast was held in a decorated hall.

Định nghĩa

Danh từ: Beanfeast một bữa tiệc tối thường niên do người sử dụng lao động tổ chức cho nhân viên của mình. Đây một sự kiện xã hội nhằm tri ân gắn kết tập thể, thường diễn ra vào cuối năm hoặc dịp đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tổ chức một bữa tiệc tối thường niên hoành tráng cho tất cả nhân viên vào cuối năm.)
  • (Mọi người đều mong chờ bữa tiệc tối thường niên, nơi họ có thể thư giãn thưởng thức đồ ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a beanfeast": tổ chức một bữa tiệc tối thường niên.
    • The boss decided to throw a beanfeast to celebrate the company's success. (Ông chủ quyết định tổ chức một bữa tiệc tối thường niên để ăn mừng thành công của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Beanfeast (n) thường được dùng trong tiếng Anh Anh tính trang trọng hơn so với từ "party" thông thường. Không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Annual dinner: bữa tối thường niên.
  • Staff party: tiệc dành cho nhân viên.
  • Company celebration: lễ kỷ niệm của công ty.
Các cụm từ liên quan
  • Beanfeast thường không đi kèm với phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với động từ như "host" (tổ chức) hoặc "attend" (tham dự).
Thành ngữ liên quan
  • Beanfeast không thành ngữ riêng, nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "put on a spread" (bày biện một bữa tiệc thịnh soạn).

Từ chứa "beanfeast"