bonbonne

Học thuật
Thân thiện
bonbonne

Une bonbonne en verre est remplie d'eau fraîche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình, lọ: Một vật đựng lớn, thường hình trụ, được làm từ thủy tinh, gốm hoặc kim loại, dùng để chứa chất lỏng hoặc khí. Từ này thường chỉ các bình chứa dung tích lớn trong công nghiệp hoặc đời sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont acheté une bonbonne d'eau pour le camping. (Họ đã mua một bình nước lớn để đi cắm trại.)
    • La bonbonne de gaz est presque vide. (Bình ga gần như đã hết.)
    • On conserve le vin dans une bonbonne en verre. (Người ta bảo quản rượu trong một cái bình thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonbonne à gaz": bình ga, bình chứa khí đốt.

    • Il faut changer la bonbonne à gaz de la cuisine. (Cần phải thay bình ga trong bếp.)
  • "bonbonne d'oxygène": bình oxy.

    • Le patient a besoin d'une bonbonne d'oxygène. (Bệnh nhân cần một bình oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (danh từ giống cái): chai, lọ (thường nhỏ hơn cổ hẹp).
  • Récipient (danh từ giống đực): vật đựng, đồ chứa (nghĩa rộng chung chung hơn).
  • Cuve (danh từ giống cái): bể, thùng lớn (thường rất lớn cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Bidon (danh từ giống đực): thùng, can (thường bằng kim loại hoặc nhựa).
  • Dame-jeanne (danh từ giống cái): bình to bằng thủy tinh bọc lưới thép (thường đựng rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bonbonne")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bonbonne")

bonbonne

Une bonbonne en verre est remplie d'eau fraîche.

danh từ giống cái
  1. bình, lọ

Từ gần giống