bonded
/'bɔndid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trong kho (hàng hóa): Dùng để mô tả hàng hóa được lưu trữ trong một kho đặc biệt dưới sự giám sát của cơ quan hải quan cho đến khi thuế nhập khẩu được thanh toán.
- Được bảo đảm (nợ): Chỉ một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc một hình thức bảo lãnh khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The imported whiskey is kept in a bonded warehouse until duties are paid. (Rượu whisky nhập khẩu được giữ trong một kho chịu thuế cho đến khi các loại thuế được thanh toán.)
- The company took out a bonded loan, using its factory as collateral. (Công ty đã vay một khoản nợ được bảo đảm, sử dụng nhà máy của mình làm tài sản thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bonded": được cấp phép hoặc bảo hiểm (thường cho một nghề nghiệp yêu cầu sự tin cậy).
- Notaries public are often bonded to protect the public from fraud. (Công chứng viên thường được yêu cầu có bảo hiểm nghề nghiệp để bảo vệ công chúng khỏi gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Bond (n): trái phiếu; sự ràng buộc, mối liên kết; giấy tờ cam kết.
- Government bonds are considered a safe investment. (Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư an toàn.)
- There is a strong bond between the mother and her child. (Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa người mẹ và đứa con của bà.)
Bond (v): kết dính, gắn kết; đặt hàng vào kho chịu thuế.
- The glue bonds the two pieces of wood together. (Keo dán kết dính hai mảnh gỗ lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Secured (adj): được bảo đảm, được thế chấp (về tài chính).
- Impounded (adj): bị tạm giữ, bị tịch thu (thường bởi chính quyền, nhưng không nhất thiết liên quan đến thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bonded")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bonded")
tính từ
- ở trong kho (hàng hoá)
- bonded warehousekho hàng (đẻ chứa hàng cho đến khi trả thuế)
- bonded goodshàng gửi ở kho
- được bảo đảm (nợ)