bended

Học thuật
Thân thiện
bended

He proposed to her on bended knee in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khom xuống, cúi xuống: Dùng để mô tả tư thế của một bộ phận cơ thể (như lưng, đầu gối) bị cong hoặc gập lại một cách không tự nhiên, thường do gắng sức, tuổi tác hoặc để thể hiện sự tôn kính.
    • Khuỵu xuống, rạp xuống: Chỉ trạng thái đầu gối chạm đất hoặc gần chạm đất, thường trong các tư thế quỳ lạy, cầu xin hoặc thể hiện sự phục tùng.
dụ sử dụng
  • (Ông lão đi với tấm lưng khom xuống.)
  • (Anh ta đưa ra lời thỉnh cầu trong tư thế quỳ gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on bended knee(s)": (thành ngữ) trong tư thế quỳ gối, thường để cầu xin, cầu hôn hoặc thể hiện sự tôn kính sâu sắc.
    • He asked for her forgiveness on bended knee. (Anh ta quỳ gối cầu xin ấy tha thứ.)
    • The protesters approached the palace on bended knees. (Những người biểu tình tiến đến cung điện trong tư thế quỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend (động từ): uốn cong, cúi xuống.
    • Bend your knees when lifting heavy objects. (Hãy gập đầu gối khi nâng vật nặng.)
  • Bent (tính từ): cong, bị uốn cong. (Lưu ý: "bent" dạng quá khứ phân từ phổ biến hơn của động từ "bend" thường được dùng thay cho "bended" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ cụm thành ngữ "on bended knee").
Từ đồng nghĩa
  • Stooped: khom lưng, gù lưng.
  • Kneeling: đang quỳ.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "bended" chủ yếu chỉ được sử dụng trong cụm thành ngữ cố định "on bended knee(s)". Ở các ngữ cảnh khác, người ta thường dùng "bent" ( dụ: a bent back, a bent knee).
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
bended

He proposed to her on bended knee in the garden.

Adjective
  1. khom xuống (lưng), khuỵu xuống, rạp xuống (đầu gối)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống