bounded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giới hạn, bị giới hạn: Chỉ một cái gì đó có ranh giới hoặc giới hạn rõ ràng, không thể vượt quá. Thường dùng trong toán học, khoa học hoặc các bối cảnh trừu tượng để chỉ một phạm vi xác định.
- Được định, được đặt ranh giới: Chỉ một khu vực hoặc khái niệm đã được xác định rõ ràng về mặt không gian hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden is bounded by a tall hedge. (Khu vườn được giới hạn bởi một hàng rào cây cao.)
- Her enthusiasm for the project seems boundless, not bounded. (Sự nhiệt tình của cô ấy với dự án dường như vô hạn, không có giới hạn.)
- In mathematics, a bounded set has both an upper and a lower limit. (Trong toán học, một tập hợp bị chặn có cả giới hạn trên và giới hạn dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bounded rationality": Tính hợp lý có giới hạn. Một khái niệm trong kinh tế học và khoa học quyết định, chỉ việc con người đưa ra quyết định dựa trên thông tin và khả năng nhận thức có hạn.
- Managers often operate under conditions of bounded rationality. (Các nhà quản lý thường hoạt động trong điều kiện của tính hợp lý có giới hạn.)
"Bounded function": Hàm bị chặn. Một thuật ngữ toán học chỉ một hàm số mà giá trị của nó không vượt quá một số cố định nào đó.
- The sine wave is an example of a bounded function. (Sóng sin là một ví dụ về hàm bị chặn.)
Biến thể và từ gần giống
Bound (v, n, adj): ràng buộc, giới hạn, biên giới. Đây là dạng gốc.
- The river forms the northern bound of the estate. (Con sông tạo thành ranh giới phía bắc của khu đất.)
Boundary (n): ranh giới, biên giới.
- They marked the boundary with a fence. (Họ đánh dấu ranh giới bằng một hàng rào.)
Unbounded (adj): không giới hạn, vô hạn. Từ trái nghĩa.
- She has unbounded confidence in her team. (Cô ấy có sự tin tưởng vô hạn vào đội của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Limited: bị giới hạn.
- Confined: bị giới hạn, bị gò bó (trong một không gian).
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bounded". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ "bind" hoặc "bound").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bounded").
Adjective
- được định, đặt giới hạn, ranh giới