bondissement

Học thuật
Thân thiện
bondissement

Un petit lapin fait un bondissement dans l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhảy nhót, sự nảy lên: Hành động bật lên hoặc nhảy lên một cách nhanh chóng đàn hồi, thường do một lực tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bondissement du chat pour attraper la souris était impressionnant. ( nhảy vồ của con mèo để bắt con chuột thật ấn tượng.)
    • On observait le bondissement joyeux des agneaux dans le pré. (Người ta quan sát thấy những chú cừu con nhảy nhót vui vẻ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondissement de joie": sự nhảy lên sung sướng.
    • Il a eu un bondissement de joie en apprenant la bonne nouvelle. (Anh ấy đã nhảy lên sung sướng khi biết tin vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondir (động từ): nhảy, bật lên.

    • Le tigre est prêt à bondir sur sa proie. (Con hổ sẵn sàng nhảy vồ lấy con mồi.)
  • Rebondissement (danh từ giống đực): sự nảy lên lại; (nghĩa bóng) sự thay đổi bất ngờ, tình tiết bất ngờ.

    • Ce roman est plein de rebondissements. (Cuốn tiểu thuyết này đầy những tình tiết bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Saut (danh từ giống đực): nhảy.
  • Élan (danh từ giống đực): sự bật lên, sự lao tới.
Thành ngữ liên quan
  • Être plein de bondissement: (nghĩa bóng) tràn đầy sức sống, năng lượng.
    • Cet enfant est plein de bondissement. (Đứa trẻ này tràn đầy sức sống.)
bondissement

Un petit lapin fait un bondissement dans l'herbe.

danh từ giống đực
  1. sự nhảy nhót

Từ chứa "bondissement"