bondmaid

bondmaid

A bondmaid carries a basket of fruit through the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nô lệ: "bondmaid" chỉ một người phụ nữ bị bắt làm nô lệ, hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của chủ không tự do cá nhân.
    • Người hầu gái không công: "bondmaid" cũng dùng để chỉ một phụ nữ bị ràng buộc phải phục vụ không nhận được tiền lương, thường do các điều kiện pháp hoặc xã hội ép buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bondmaid was forced to work in the fields from dawn to dusk. (Nữ nô lệ bị ép buộc phải làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
    • In ancient societies, a bondmaid had no rights and could be bought or sold at will. (Trong các xã hội cổ đại, một nữ nô lệ không quyền lợi có thể bị mua bán tùy ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondmaid" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mô tả về chế độ nô lệ thời phong kiến.

    • The bondmaid's life was one of constant servitude and hardship. (Cuộc sống của nữ nô lệ một chuỗi ngày phục dịch gian khổ không ngừng.)
  • "bondmaid" trong văn học: Được dùng để nhấn mạnh tình trạng bất công mất nhân quyền.

    • The novel depicts the tragic fate of a bondmaid in 18th-century England. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả số phận bi thảm của một nữ nô lệnước Anh thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondman (danh từ): nô lệ nam, người đàn ông bị ràng buộc phục vụ.

    • The bondman worked alongside the bondmaid in the same household. (Người nô lệ nam làm việc cùng với nữ nô lệ trong cùng một gia đình.)
  • Bondage (danh từ): sự nô lệ, tình trạng bị ràng buộc.

    • The bondmaid lived in a state of perpetual bondage. (Nữ nô lệ sống trong tình trạng nô lệ vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slave: nô lệ (nói chung, không phân biệt giới tính).
  • Servant: người hầu (có thể được trả lương, nhưng trong ngữ cảnh cổ có thể chỉ người phục vụ không công).
  • Serf: nông (người bị ràng buộc với đất đai trong chế độ phong kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bondmaid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bondmaid". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả tình trạng nô lệ như "a bondmaid's life" (cuộc sống của nữ nô lệ) hoặc "bondmaid and bondman" (nô lệ nam nữ).