bantamweight

bantamweight

A bantamweight boxer trains with a speed bag in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạng (quyền Anh): "bantamweight" chỉ một hạng cân trong quyền Anh, dành cho các cân nặng từ 115 đến 126 pound (khoảng 52,2 đến 57,2 kg). Đây hạng cân nhẹ hơn hạng lông (featherweight) nặng hơn hạng ruồi (flyweight).
    • hạng : Một chuyên nghiệp hoặc nghiệp thi đấuhạng cân này, thường cân nặng không quá 119 pound (54 kg) đối với nghiệp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a talented bantamweight who won the national championship. (Anh ấy một hạng tài năng đã giành chứcđịch quốc gia.)
    • The bantamweight division is known for its fast and exciting fights. (Hạng nổi tiếng với những trận đấu nhanh kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight as a bantamweight": thi đấuhạng .

    • She decided to fight as a bantamweight to compete in the Olympics. ( ấy quyết định thi đấuhạng để tham gia Thế vận hội.)
  • "bantamweight champion": nhàđịch hạng .

    • The bantamweight champion defended his title successfully last night. (Nhàđịch hạng đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình vào tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bantam (danh từ): giống nhỏ, cũng nguồn gốc của từ "bantamweight".
  • Lightweight (danh từ): hạng nhẹ (cao hơn hạng ).
  • Featherweight (danh từ): hạng lông (cao hơn hạng ).
Từ đồng nghĩa
  • 118-pound class: hạng cân 118 pound (cách gọi khác của hạng ).
  • Junior featherweight: hạng siêu (một biến thể gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up to bantamweight: chuyển lên hạng (từ hạng nhẹ hơn).

    • After winning the flyweight title, he moved up to bantamweight. (Sau khi giành đai hạng ruồi, anh ấy chuyển lên hạng .)
  • Drop down to bantamweight: xuống hạng (từ hạng nặng hơn).

    • The featherweight fighter dropped down to bantamweight for this match. ( hạng lông đã xuống hạng cho trận đấu này.)
Thành ngữ liên quan
  • Punch above one's weight: đánh trên hạng cân (ám chỉ hành động vượt quá khả năng thông thường).
    • Despite being a bantamweight, he always punches above his weight in the ring. ( hạng , anh ấy luôn đánh trên hạng cân của mình trên đài.)