bondonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng nút (thùng rượu): Hành động đóng chặt hoặc bịt kín một thùng rượu, đặc biệtthùng gỗ sồi, bằng một nút gỗ gọi là "bondon".
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tonnelier a bondonné la barrique avec soin. (Người thợ đóng thùng đã cẩn thận đóng nút thùng rượu.)
    • Avant de laisser vieillir le vin, il faut bondonner le fût. (Trước khi để rượu vanglâu, phải đóng nút thùng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về rượu vang nghề đóng thùng (tonnellerie). mô tả công đoạn cuối cùng trong việc bịt kín thùng sau khi đã đổ rượu vào.
Biến thể từ liên quan
  • Bondon (danh từ): Cái nút, thường bằng gỗ, dùng để đóng thùng rượu.
    • Le bondon est en chêne. (Cái nút thùng làm bằng gỗ sồi.)
  • Débondonner (ngoại động từ): Mở nút thùng rượu, là hành động ngược lại.
    • Il est temps de débondonner le vieux fût. (Đã đến lúc mở nút thùng rượu .)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (động từ): Nút lại, bịt lại. Tuy nhiên, "boucher" có nghĩa rộng chung chung hơn, trong khi "bondonner" rất cụ thể cho thùng rượu bằng gỗ.
  • Clore (động từ): Đóng lại, khép lại. Ít dùng trong ngữ cảnh này.
Ghi chú
  • "Bondonner" là một thuật ngữ kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học có thể gặp từ này trong các văn bản, bài viết về sản xuất rượu vang hoặc nghề thủ công truyền thống.
ngoại động từ
  1. đóng nút (thùng rượu)

Từ gần giống