pontonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính bắc cầu: Người lính hoặc binh chủng trong quân đội chuyên phụ trách việc xây dựng, bảo trì và vận hành các cầu phao hoặc công trình vượt sông tạm thời phục vụ cho các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pontonniers ont construit une traversée en quelques heures. (Những người lính bắc cầu đã dựng một lối vượt sông trong vài giờ.)
- Le régiment de pontonniers est essentiel pour la mobilité de l'armée. (Trung đoàn lính bắc cầu là yếu tố thiết yếu cho tính cơ động của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corps de pontonniers": Đơn vị, binh chủng lính bắc cầu.
- Il a servi dans le corps de pontonniers pendant la guerre. (Ông ấy đã phục vụ trong binh chủng lính bắc cầu suốt thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Ponton (danh từ giống đực): Cầu phao, phao.
- Le ponton flottant permettait le passage des chars. (Chiếc cầu phao cho phép xe tăng đi qua.)
Pont (danh từ giống đực): Cây cầu.
- Ils ont traversé la rivière sur un pont de pierre. (Họ đã băng qua sông trên một cây cầu đá.)
Từ đồng nghĩa
- Sapeur (danh từ giống đực): Thợ đào hầm, công binh (có thể bao gồm cả nhiệm vụ công trình, nhưng không chỉ riêng bắc cầu).
- Génie militaire (danh từ giống đực): Binh chủng công binh (danh từ chung chỉ đơn vị kỹ thuật quân sự, trong đó có thể có ).
Các cụm từ liên quan
Compagnie de pontonniers: Đại đội lính bắc cầu.
- La compagnie de pontonniers était en première ligne. (Đại đội lính bắc cầu đã ở tuyến đầu.)
Troupes de pontonniers: Binh lính bắc cầu.
- Les troupes de pontonniers sont intervenues rapidement. (Binh lính bắc cầu đã can thiệp một cách nhanh chóng.)
danh từ giống đực
- (quân sự) lính bắc cầu