bone-lazy

/'boun'aidl/ Cách viết khác : (bone-lazy) /'boun'leizi/
Học thuật
Thân thiện
bone-lazy

He is so bone-lazy that he spends the whole day on the sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lười chảy thây ra, lười cực kỳ: "bone-lazy" mô tả một người lười biếng một cách bẩm sinh, lười đến mức tận xương tủy. Từ này nhấn mạnh sự lười biếng như một đặc tính cố hữu, không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My brother is bone-lazy; he won't even get up to change the TV channel. (Anh trai tôi lười chảy thây ra; anh ấy thậm chí còn không chịu đứng dậy để chuyển kênh TV.)
    • Don't expect him to help with the cleaning. He's bone-lazy. (Đừng mong anh ta giúp dọn dẹp. Anh ta lười cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bone-lazy" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi ý chê trách hoặc bực bội. Từ này không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • That bone-lazy fellow slept through the whole morning. ( lười chảy thây đó ngủ suốt cả buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazy (adj): lười biếng. (Từ chung, ít nhấn mạnh hơn "bone-lazy").
  • Idle (adj): nhàn rỗi, lười nhác.
  • Slothful (adj): (từ trang trọng hơn) lười biếng, trì trệ.
Từ đồng nghĩa
  • Extremely lazy: lười cực độ.
  • Incorrigibly lazy: lười không thể chữa được.
Thành ngữ liên quan
  • "Lazybones" (danh từ, thân mật): người lười biếng. Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "bone-lazy".
    • Come on, lazybones, get out of bed! (Nào, đồ lười, dậy đi!)
bone-lazy

He is so bone-lazy that he spends the whole day on the sofa.

tính từ
  1. lười chảy thây ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự