bone-idle
/'boun'aidl/ Cách viết khác : (bone-lazy) /'boun'leizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười chảy thây ra, lười cực kỳ: "bone-idle" mô tả một người cực kỳ lười biếng, lười một cách bẩm sinh hoặc triệt để, đến mức không muốn làm bất cứ việc gì. Từ này nhấn mạnh sự lười biếng đã ngấm vào tận xương tủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's not just tired; he's bone-idle and won't even get up to fetch a glass of water. (Anh ta không chỉ mệt; anh ta lười chảy thây ra và thậm chí còn không chịu đứng dậy để lấy một ly nước.)
- My bone-idle brother spent the whole holiday lying on the sofa. (Người anh lười chảy thây ra của tôi đã dành cả kỳ nghỉ để nằm dài trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bone-idle" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ trích hoặc châm biếm. Từ này nhấn mạnh đặc tính lười biếng là một phần bản chất của người đó.
- The manager called him bone-idle and threatened to fire him. (Người quản lý gọi anh ta là đồ lười chảy thây ra và đe dọa sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone-lazy (tính từ): Một biến thể khác của "bone-idle", cùng mang nghĩa lười biếng cực độ.
- That bone-lazy fellow never lifts a finger to help. (Gã lười chảy thây ra đó chẳng bao giờ chịu động tay động chân để giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely lazy: cực kỳ lười biếng.
- Indolent: lười biếng, thụ động.
- Slothful: lười nhác, ì ạch.
Từ trái nghĩa
- Industrious: cần cù, siêng năng.
- Diligent: chăm chỉ, tận tụy.
- Energetic: năng động, đầy năng lượng.
tính từ
- lười chảy thây ra