bonehead

bonehead

A student makes a bonehead mistake on a simple math problem.

Định nghĩa

Danh từ: Người ngu ngốc, người đần độn: "bonehead" một từ lóng mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người trí thông minh thấp, thường hành động một cách ngốc nghếch hoặc thiếu suy nghĩ. Từ này thể hiện sự đánh giá thấp về khả năng nhận thức của ai đó.

dụ sử dụng
  • (Đừng ngu ngốc như vậy; bạn lại quên chìa khóa rồi!)
  • (Anh ta đúng một kẻ đần độn khi lái xe không bằng lái.)
  • (Chỉ người ngu ngốc mới để cửa không khóa trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a bonehead move": thực hiện một hành động ngu ngốc.
    • Pulling a bonehead move like that cost him his job. (Thực hiện một hành động ngu ngốc như vậy đã khiến anh ta mất việc.)
  • "bonehead mistake": lỗi lầm ngu ngốc.
    • It was a bonehead mistake to trust a stranger with your password. (Đó một lỗi lầm ngu ngốc khi tin tưởng một người lạ với mật khẩu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boneheaded (tính từ): ngu ngốc, đần độn.
    • That was a boneheaded decision to quit school. (Đó một quyết định ngu ngốc khi bỏ học.)
  • Boneheadedly (trạng từ): một cách ngu ngốc.
    • He boneheadedly ignored all the warning signs. (Anh ta ngu ngốc phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: kẻ ngốc.
  • Moron: người đần độn.
  • Dunce: người học kém, chậm hiểu.
  • Blockhead: người cứng đầu, ngu ngốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bonehead".

Thành ngữ liên quan
  • "To have a bonehead": (hiếm dùng) có nghĩa ngu ngốc, nhưng thường dùng dạng tính từ "boneheaded" hơn.