boneless
/'bounlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có xương: Dùng để mô tả thịt, cá, hoặc các phần thực phẩm đã được lọc bỏ xương hoàn toàn.
- Không có cấu trúc xương cứng: Mô tả các sinh vật không có bộ xương, như một số loài động vật thân mềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer to buy boneless chicken thighs for easier cooking. (Tôi thích mua đùi gà không xương để nấu ăn dễ dàng hơn.)
- The recipe calls for 500 grams of boneless fish fillets. (Công thức yêu cầu 500 gram phi lê cá không xương.)
- Jellyfish are examples of boneless marine animals. (Sứa là ví dụ về các loài động vật biển không có xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boneless" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và bán lẻ thực phẩm để nhấn mạnh sự tiện lợi.
- The supermarket's meat section has a wide selection of boneless cuts. (Quầy thịt ở siêu thị có nhiều lựa chọn miếng thịt không xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone (danh từ): xương.
- Boned (tính từ): đã lọc xương (thường dùng sau danh từ, ví dụ: chicken boned and skinned - gà đã lọc xương và lột da).
Từ đồng nghĩa
- Without bones: không có xương (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Deboned: đã lọc xương (nhấn mạnh vào hành động đã được xử lý).
Từ trái nghĩa
- Bony: nhiều xương.
- Boned: có xương (khi dùng với nghĩa trạng thái).
tính từ không có xương