boned
/bound/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xương: Mô tả một thứ gì đó có chứa xương hoặc được cấu tạo từ xương, thường dùng trong các từ ghép để chỉ đặc điểm của xương.
- Đã được lấy xương ra, đã gỡ xương: Mô tả thịt hoặc cá đã được loại bỏ xương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có xương):
- The museum displayed the skeleton of a large-boned mammal. (Bảo tàng trưng bày bộ xương của một loài động vật có vú có xương to.)
- He is a fine-boned person with delicate features. (Anh ấy là một người có xương nhỏ với đường nét thanh tú.)
Tính từ (đã gỡ xương):
- For the recipe, you will need two boned chicken breasts. (Cho công thức này, bạn sẽ cần hai cái ức gà đã lọc xương.)
- She bought boned fish fillets to save time on preparation. (Cô ấy mua những miếng phi lê cá đã lóc xương để tiết kiệm thời gian chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boned up" (thành ngữ thông tục): đã học tập chăm chỉ, đã "nhồi nhét" kiến thức về một chủ đề.
- He boned up on Vietnamese history before his trip. (Anh ấy đã học kỹ lịch sử Việt Nam trước chuyến đi của mình.)
- I need to bone up on the new regulations before the meeting. (Tôi cần phải nghiên cứu kỹ các quy định mới trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone (danh từ): xương.
- Bone (động từ): lóc xương, gỡ xương (ra khỏi thịt/cá).
- Boneless (tính từ): không có xương.
- Bony (tính từ): nhiều xương, gầy trơ xương.
Từ đồng nghĩa
- Deboned (tính từ): đã lóc xương, đã gỡ xương.
- Desinewed (tính từ): đã lọc gân (có thể dùng chung trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bone out: (ít phổ biến) lấy xương ra.
- Could you bone out this thigh for me? (Anh có thể lóc xương miếng đùi này giúp tôi được không?)
Thành ngữ liên quan
- To have a bone to pick with someone: có chuyện phải thanh toán, có điều phải phàn nàn với ai.
- I have a bone to pick with you about yesterday's incident. (Tôi có chuyện cần nói với anh về sự việc ngày hôm qua.)
- To feel it in one's bones: cảm thấy một cách chắc chắn (theo linh tính).
- I feel it in my bones that something good is going to happen. (Tôi cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó tốt lành sắp xảy ra.)
tính từ
- có xương ((thường) ở từ ghép)
- brittle bonedcó xương giòn
- được gỡ xương
- boned chickengà giò gỡ xương
- có mép xương (cổ áo sơ mi...)