deboned

Adjective
  1. đã được gỡ xương, lóc xương ra
    • a boned (or deboned) fish
      một con đã được gỡ xương, lóc xương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

deboned
The chef prepares a deboned chicken for the recipe.