deboned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Đã được gỡ xương, đã được lóc xương ra: Dùng để mô tả thịt, cá hoặc gia cầm đã được loại bỏ xương một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recipe calls for deboned chicken thighs. (Công thức yêu cầu dùng đùi gà đã lóc xương.)
- I bought a package of deboned salmon fillets for dinner. (Tôi đã mua một gói phi lê cá hồi đã gỡ xương cho bữa tối.)
- It's much easier to eat deboned fish, especially for children. (Ăn cá đã lóc xương dễ dàng hơn nhiều, đặc biệt là cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deboned and skinned": đã lóc xương và lột da.
- For the curry, use deboned and skinned chicken breasts. (Để làm món cà ri, hãy dùng ức gà đã lóc xương và lột da.)
Biến thể và từ gần giống
- Debone (động từ): hành động gỡ hoặc lóc xương ra khỏi thịt, cá.
- Can you debone this fish for me? (Bạn có thể lóc xương con cá này giúp tôi được không?)
Từ đồng nghĩa
- Boneless: không có xương.
- Boneless chicken (thịt gà không xương) thường có nghĩa tương tự như deboned chicken (thịt gà đã lóc xương).
Adjective
- đã được gỡ xương, lóc xương ra
- a boned (or deboned) fishmột con cá đã được gỡ xương, lóc xương