bonification

Học thuật
Thân thiện
bonification

La bonification de la terre a permis d'obtenir une récolte abondante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cải tạo, sự làm cho tốt hơn: Hành động cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc giá trị của một thứ đó, đặc biệtđất đai.
    • Sự khấu giá: Trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại, đâyviệc giảm giá trị danh nghĩa của một loại tiền tệ hoặc trái phiếu.
    • Tiền khấu giá: Khoản tiền được trả thêm hoặc chiết khấu liên quan đến việc khấu giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bonification des sols arides est un défi majeur. (Việc cải tạo đất khô cằnmột thách thức lớn.)
    • La bonification de cette monnaie a affecté les échanges internationaux. (Việc khấu giá đồng tiền này đã ảnh hưởng đến giao dịch quốc tế.)
    • Les investisseurs ont reçu une bonification sur leurs obligations. (Các nhà đầu đã nhận được một khoản tiền khấu giá trên trái phiếu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonification agricole": cải tạo nông nghiệp, thường chỉ các dự án cải thiện đất đai cho sản xuất nông nghiệp.

    • Le gouvernement finance la bonification agricole dans cette région. (Chính phủ tài trợ cho việc cải tạo nông nghiệpkhu vực này.)
  • "Bonification d'une créance": sự khấu trừ hoặc điều chỉnh giá trị một khoản nợ.

    • La bonification de la créance a été négociée entre les deux parties. (Việc khấu trừ khoản nợ đã được đàm phán giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonifier (động từ): cải tạo, cải thiện, làm cho tốt hơn.

    • Il faut bonifier ces terres pour les rendre cultivables. (Phải cải tạo những vùng đất này để làm cho chúng có thể canh tác được.)
  • Bonifié, bonifiée (tính từ): đã được cải tạo, đã được cải thiện.

    • Une zone bonifiée (Một khu vực đã được cải tạo)
Từ đồng nghĩa
  • Amélioration (sự cải thiện): thường dùng chung cho việc làm cho tốt hơn.
  • Dépréciation (sự giảm giá, khấu hao): gần nghĩa với "bonification" trong ngữ cảnh khấu giá tiền tệ.
  • Prime (tiền thưởng, phụ cấp): có thể gần nghĩa với "tiền khấu giá" trong một số ngữ cảnh tài chính.
Các cụm từ liên quan
  • Taux de bonification: tỷ lệ khấu giá.

    • Le taux de bonification a été fixé à 5%. (Tỷ lệ khấu giá đã được ấn địnhmức 5%.)
  • Opération de bonification: hoạt động cải tạo hoặc nghiệp vụ khấu giá.

    • Une opération de bonification du port est en cours. (Một hoạt động cải tạo bến cảng đang được tiến hành.)
bonification

La bonification de la terre a permis d'obtenir une récolte abondante.

danh từ giống cái
  1. sự cải tạo, sự làm cho tốt hơn
    • Bonification de la terre
      sự cải tạo đất
  2. sự khấu giá
  3. tiền khấu giá

Từ trái nghĩa

Từ gần giống