panification
/,pænifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm bánh mì: Quá trình hoặc kỹ thuật sản xuất bánh mì, bao gồm các công đoạn như nhào bột, lên men, tạo hình và nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La panification est un art ancien. (Sự làm bánh mì là một nghệ thuật cổ xưa.)
- Il étudie les différentes techniques de panification. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật làm bánh mì khác nhau.)
- La qualité de la farine est cruciale pour la panification. (Chất lượng bột mì là yếu tố quyết định cho việc làm bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Techniques de panification": các kỹ thuật làm bánh mì.
- Ce livre traite des techniques de panification traditionnelles. (Cuốn sách này bàn về các kỹ thuật làm bánh mì truyền thống.)
"Processus de panification": quy trình làm bánh mì.
- Le processus de panification complet prend plusieurs heures. (Quy trình làm bánh mì hoàn chỉnh mất nhiều giờ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Panifiable (adj): có thể dùng để làm bánh mì.
- Une farine panifiable. (Một loại bột có thể dùng làm bánh mì.)
Panifier (v): làm thành bánh mì, chế biến thành bánh mì.
- Panifier de la farine. (Làm bánh mì từ bột.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication du pain: sự chế tạo/sản xuất bánh mì.
danh từ giống cái
- sự làm bánh mì