bony-plated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phủ, bọc bởi nhiều mảnh xương: Mô tả một sinh vật, thường là một loài cá hoặc động vật cổ đại, có cơ thể được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng cấu tạo từ nhiều tấm xương riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil belonged to a bony-plated fish from the Devonian period. (Hóa thạch thuộc về một loài cá được bọc bởi nhiều mảnh xương từ kỷ Devon.)
- The armadillo is a modern example of a bony-plated mammal. (Con tatu là một ví dụ hiện đại của một loài thú có lớp vỏ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, cổ sinh vật học và động vật học để mô tả một đặc điểm giải phẫu phòng vệ cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Bony (adj): bằng xương, có nhiều xương.
- The fish has a bony skeleton. (Con cá có bộ xương bằng xương.)
- Plated (adj): được phủ, bọc bằng các tấm kim loại hoặc vật liệu cứng.
- The knight wore plated armor. (Kỵ sĩ mặc áo giáp được ghép bằng các tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Armored: có vỏ giáp, được bọc giáp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ giáp bằng chất liệu khác ngoài xương).
- Osteoderm-covered: được phủ bởi các mảng xương da (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Adjective
- được phủ, bọc bởi nhiều mảnh xương