bony-plated

Học thuật
Thân thiện
bony-plated

A large, bony-plated fish swims slowly through the coral reef.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ, bọc bởi nhiều mảnh xương: Mô tả một sinh vật, thường một loài hoặc động vật cổ đại, cơ thể được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng cấu tạo từ nhiều tấm xương riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil belonged to a bony-plated fish from the Devonian period. (Hóa thạch thuộc về một loài được bọc bởi nhiều mảnh xương từ kỷ Devon.)
    • The armadillo is a modern example of a bony-plated mammal. (Con tatu một dụ hiện đại của một loài thú lớp vỏ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, cổ sinh vật học động vật học để mô tả một đặc điểm giải phẫu phòng vệ cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Bony (adj): bằng xương, nhiều xương.
    • The fish has a bony skeleton. (Con bộ xương bằng xương.)
  • Plated (adj): được phủ, bọc bằng các tấm kim loại hoặc vật liệu cứng.
    • The knight wore plated armor. (Kỵ mặc áo giáp được ghép bằng các tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored: vỏ giáp, được bọc giáp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ giáp bằng chất liệu khác ngoài xương).
  • Osteoderm-covered: được phủ bởi các mảng xương da (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

bony-plated

A large, bony-plated fish swims slowly through the coral reef.

Adjective
  1. được phủ, bọc bởi nhiều mảnh xương

Từ tương tự