armored
/'ɑ:məd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bọc thép, có vỏ giáp: Dùng để mô tả phương tiện (như xe tăng, xe bọc thép) hoặc vật thể được trang bị lớp bảo vệ bằng kim loại cứng để chống lại đạn hoặc vũ khí.
- Có áo giáp: Dùng để mô tả người lính hoặc chiến binh được trang bị áo giáp.
- Có lớp vỏ cứng bảo vệ: (Dùng cho động vật) Có lớp vỏ hoặc cấu trúc cứng tự nhiên như một dạng áo giáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The convoy was protected by armored vehicles. (Đoàn xe được bảo vệ bởi các phương tiện bọc thép.)
- Knights in armored suits were common in medieval battles. (Các hiệp sĩ trong bộ áo giáp là phổ biến trong các trận chiến thời trung cổ.)
- The armadillo is an armored mammal. (Con tatu là một loài động vật có vú có lớp vỏ giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"armored division": sư đoàn thiết giáp (một đơn vị quân đội chủ yếu sử dụng xe tăng và xe bọc thép).
- The armored division advanced rapidly across the desert. (Sư đoàn thiết giáp tiến nhanh qua sa mạc.)
"armored personnel carrier (APC)": xe bọc thép chở quân (một loại phương tiện quân sự bọc thép được thiết kế để vận chuyển bộ binh ra chiến trường).
- The soldiers disembarked from the armored personnel carrier. (Những người lính đổ bộ khỏi xe bọc thép chở quân.)
Biến thể và từ gần giống
Armor (danh từ, động từ): áo giáp, vỏ giáp; bọc thép.
- The ship's armor was very thick. (Vỏ giáp của con tàu rất dày.)
Armoured (tính từ): (cách viết tiếng Anh Anh) có nghĩa giống hệt "armored".
- An armoured car. (Một chiếc xe bọc thép.)
Từ đồng nghĩa
- Protected by armor: được bảo vệ bởi áo giáp.
- Ironclad: bọc sắt (thường dùng cho tàu chiến cổ).
- Shielded: được che chắn, được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "armored").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "armored").
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured