book value

book value

The accountant records the asset's book value in the ledger.

Định nghĩa

Danh từ: Giá trị sổ sách giá trị của một tài sản được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán. Giá trị này thường bằng chi phí mua ban đầu của tài sản trừ đi khấu hao lũy kế.

dụ sử dụng
  • (Tài sản của công ty giá trị sổ sách 10 triệu đô la.)
  • (Sau năm năm sử dụng, giá trị sổ sách của máy móc đã giảm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Book value per share": giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng cách chia tổng giá trị sổ sách của công ty cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
    • Investors often compare book value per share to the market price to assess if a stock is undervalued. (Nhà đầu thường so sánh giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu với giá thị trường để đánh giá xem cổ phiếu bị định giá thấp hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Book (n): sổ sách, sổ kế toán.

    • The accountant keeps all the books. (Kế toán viên giữ tất cả các sổ sách.)
  • Book value (adj): thuộc về giá trị sổ sách.

    • The book value approach is used for fixed assets. (Phương pháp giá trị sổ sách được sử dụng cho tài sản cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrying value: giá trị ghi sổ, đồng nghĩa với giá trị sổ sách trong kế toán.
  • Net book value: giá trị sổ sách ròng, thường được dùng để chỉ giá trị sổ sách sau khi trừ khấu hao.
Thành ngữ liên quan
  • "To be carried at book value": được ghi nhận theo giá trị sổ sách.
    • The old building is still carried at book value on the balance sheet. (Tòa nhà vẫn được ghi nhận theo giá trị sổ sách trên bảng cân đối kế toán.)

Từ gần giống