booklouse

booklouse

A booklouse crawls across the yellowed page of an old book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rận sách: "booklouse" một loài côn trùng nhỏ, không cánh, thuộc bộ Psocoptera, thường gây hại cho sách vở giấy tờ. Chúng ăn các chất hữu cơ như keo dán, nấm mốc, hoặc tinh bột trong sách tài liệu .
dụ sử dụng
  • (Thư viện phải xông khói các kệ sách bị rận sách xâm nhập.)
  • (Một con rận sách rất nhỏ, nhưng một đàn có thể phá hủy các bản thảo quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "booklouse damage": thiệt hại do rận sách gây ra.

    • The booklouse damage on the old pages was irreversible. (Thiệt hại do rận sách trên những trang sách không thể phục hồi.)
  • "booklouse species": loài rận sách.

    • There are over 5,500 booklouse species worldwide. ( hơn 5.500 loài rận sách trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Booklice (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "booklouse", thường dùng để chỉ nhiều con rận sách.

    • Booklice are often found in damp, dark places. (Rận sách thường được tìm thấynhững nơi ẩm thấp, tối tăm.)
  • Psocids (danh từ số nhiều): tên khoa học của rận sách, thuộc bộ Psocoptera.

    • Psocids are common household pests. (Psocids loài gây hại phổ biến trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Psocid: tên gọi khoa học, chỉ chung các loài côn trùng thuộc bộ Psocoptera.
  • Paper louse: tên gọi thông tục khác, nhấn mạnh tác hại lên giấy tờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan