beakless

Học thuật
Thân thiện
beakless

The bird is beakless and cannot eat the seeds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mỏ: Mô tả một con chim hoặc một số loài động vật khác thiếu bộ phận mỏ cứng, nhô ra ở phần miệng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The injured bird was beakless and could not feed itself. (Con chim bị thương không mỏ không thể tự ăn.)
    • Some ancient bird species were beakless. (Một số loài chim cổ đại không mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả một con chim bị thương tật.
Biến thể từ gần giống
  • Beaked (adj): mỏ.
    • Beaked whales are a type of cetacean. (Cá voi mỏ một loại cá voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bill-less: không mỏ (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
beakless

The bird is beakless and cannot eat the seeds.

Adjective
  1. không mỏ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống