backless

Học thuật
Thân thiện
backless

A backless stool sits in front of a wooden counter in a cozy kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phần lưng, không có mặt sau: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt quần áo hoặc đồ đạc, thiếu phần che phủ, hỗ trợ hoặc mặtphía sau.
      • dụ: A backless dress is elegant for evening parties. (Một chiếc váy không lưng rất thanh lịch cho các bữa tiệc tối.)
    • Không lưng ghế: Dùng để mô tả một chiếc ghế hoặc chỗ ngồi không phần tựa lưng.
      • dụ: The bar had backless stools for customers. (Quán bar những chiếc ghế đẩu không lưng cho khách hàng.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a stunning backless gown to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội không lưng tuyệt đẹp tới buổi dạ tiệc.)
    • The minimalist design featured a backless bookshelf against the wall. (Thiết kế tối giản một chiếc kệ sách không mặt sau dựa vào tường.)
    • The backless bench was uncomfortable for long meetings. (Chiếc ghế dài không lưng thật không thoải mái cho những cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backless sandals": những đôi dép/xăng-đan không quai hậu hoặc phần che phủ gót chân.
    • Backless sandals are popular in the summer. (Những đôi dép không quai hậu phổ biến vào mùa .)
  • "backless top": áo không phần vải che lưng.
    • She paired jeans with a chic backless top. ( ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo không lưng thời thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backlessness (danh từ): tình trạng không phần lưng/phần sau.
    • The backlessness of the chair emphasizes its modern style. (Việc không lưng của chiếc ghế nhấn mạnh phong cách hiện đại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Without a back: không lưng (cách diễn đạt mô tả đơn giản hơn).
  • Open-backed: hở lưng (thường dùng cho quần áo).
Từ trái nghĩa
  • High-backed: lưng cao.
  • With a back: lưng.
backless

A backless stool sits in front of a wooden counter in a cozy kitchen.

Adjective
  1. không có mặt phía sau
    • A stool is a backless and armless seat.
      Ghế đẩu loại ghế không lưng ghế tay vịn.

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống