backless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có phần lưng, không có mặt sau: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là quần áo hoặc đồ đạc, thiếu phần che phủ, hỗ trợ hoặc mặt ở phía sau.
- Ví dụ: A backless dress is elegant for evening parties. (Một chiếc váy không có lưng rất thanh lịch cho các bữa tiệc tối.)
- Không có lưng ghế: Dùng để mô tả một chiếc ghế hoặc chỗ ngồi không có phần tựa lưng.
- Ví dụ: The bar had backless stools for customers. (Quán bar có những chiếc ghế đẩu không lưng cho khách hàng.)
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a stunning backless gown to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội không lưng tuyệt đẹp tới buổi dạ tiệc.)
- The minimalist design featured a backless bookshelf against the wall. (Thiết kế tối giản có một chiếc kệ sách không mặt sau dựa vào tường.)
- The backless bench was uncomfortable for long meetings. (Chiếc ghế dài không lưng thật không thoải mái cho những cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "backless sandals": những đôi dép/xăng-đan không có quai hậu hoặc phần che phủ gót chân.
- Backless sandals are popular in the summer. (Những đôi dép không quai hậu phổ biến vào mùa hè.)
- "backless top": áo không có phần vải che lưng.
- She paired jeans with a chic backless top. (Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo không lưng thời thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Backlessness (danh từ): tình trạng không có phần lưng/phần sau.
- The backlessness of the chair emphasizes its modern style. (Việc không có lưng của chiếc ghế nhấn mạnh phong cách hiện đại của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Without a back: không có lưng (cách diễn đạt mô tả đơn giản hơn).
- Open-backed: hở lưng (thường dùng cho quần áo).
Từ trái nghĩa
- High-backed: có lưng cao.
- With a back: có lưng.
Adjective
- không có mặt phía sau
- A stool is a backless and armless seat.Ghế đẩu là loại ghế không có lưng ghế và tay vịn.