bookmark
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu trang, thẻ đánh dấu: "bookmark" là một mảnh giấy, dải ruy băng hoặc vật liệu khác được đặt giữa các trang sách để đánh dấu vị trí người đọc đang dừng lại.
- Dấu trang (kỹ thuật số): Trong công nghệ thông tin, "bookmark" còn chỉ chức năng lưu lại đường dẫn đến một trang web để dễ dàng truy cập lại sau này.
Động từ:
- Đánh dấu trang: Hành động tạo dấu trang cho một trang sách hoặc một trang web.
- Lưu lại (trang web): Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, "bookmark" có nghĩa là lưu địa chỉ URL của một trang web vào danh sách yêu thích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I use a beautiful silk bookmark to keep my place in the novel. (Tôi dùng một dấu trang lụa đẹp để giữ vị trí trong cuốn tiểu thuyết.)
- She saved the recipe website as a bookmark in her browser. (Cô ấy đã lưu trang web công thức nấu ăn như một dấu trang trong trình duyệt của mình.)
Động từ:
- Please bookmark this page so you can find it later. (Làm ơn đánh dấu trang này để bạn có thể tìm lại sau.)
- He bookmarked the online dictionary for quick reference. (Anh ấy đã lưu lại từ điển trực tuyến để tra cứu nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bookmark a page": đánh dấu một trang sách hoặc trang web.
- I always bookmark the last page I read before closing the book. (Tôi luôn đánh dấu trang cuối cùng tôi đọc trước khi đóng sách.)
"bookmark folder": thư mục chứa các dấu trang trong trình duyệt.
- Organize your bookmarks into folders for easier access. (Sắp xếp các dấu trang của bạn vào các thư mục để truy cập dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bookmarked (adj): đã được đánh dấu trang.
- The bookmarked pages are easy to find. (Các trang đã được đánh dấu rất dễ tìm.)
Bookmarking (gerund): hành động đánh dấu trang.
- Bookmarking is a useful habit for research. (Đánh dấu trang là một thói quen hữu ích cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Marker: dấu hiệu, thẻ đánh dấu (thường dùng chung chung).
- Tab: thẻ (trong trình duyệt hoặc sổ tay), nhưng thường chỉ thanh tab, không phải dấu trang cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bookmark down: (hiếm) lưu lại dấu trang một cách cụ thể.
- I bookmarked down the important sections of the textbook. (Tôi đã đánh dấu lại các phần quan trọng của sách giáo khoa.)
Bookmark in: thêm vào danh sách dấu trang.
- She bookmarked in all the relevant articles. (Cô ấy đã thêm tất cả các bài viết liên quan vào danh sách dấu trang.)
Thành ngữ liên quan
- "a bookmark in time": một dấu mốc trong thời gian (ẩn dụ).
- That vacation was a bookmark in time for our family. (Kỳ nghỉ đó là một dấu mốc thời gian cho gia đình chúng tôi.)