boost up

Định nghĩa

Động từ: đẩy lên, nâng lên, hỗ trợ ai đó leo lên hoặc đạt được vị trí cao hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đẩy các con mình lên khi cảnh sát đi ngang qua.)
  • (Anh ấy cần được đẩy lên để với tới kệ trên cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boost someone up": giúp ai đó leo lên hoặc vượt qua khó khăn.

    • The team boosted each other up during the climbing competition. (Đội đã hỗ trợ nhau leo lên trong cuộc thi leo núi.)
  • "boost up morale": nâng cao tinh thần.

    • The manager's speech boosted up the employees' morale. (Bài phát biểu của quản lý đã nâng cao tinh thần nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boost (động từ, danh từ): tăng cường, thúc đẩy.
    • The new policy gave a boost to the economy. (Chính sách mới đã thúc đẩy nền kinh tế.)
  • Booster (danh từ): người hoặc vật hỗ trợ, tăng cường.
    • She is a morale booster for the team. ( ấy người nâng cao tinh thần cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Push up: đẩy lên.
    • He pushed up his friend to see over the fence. (Anh ấy đẩy bạn mình lên để nhìn qua hàng rào.)
  • Lift: nâng lên.
    • She lifted the child onto the chair. ( ấy nâng đứa trẻ lên ghế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boost up (giữ nguyên): đẩy lên, nâng lên (như định nghĩa chính).
  • Boost off: đẩy ra (hiếm dùng).
    • The rocket boosted off the launch pad. (Tên lửa đã phóng lên từ bệ phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a boost: giúp đỡ ai đó tiến bộ.
    • The scholarship gave her a boost in her studies. (Học bổng đã giúp ấy tiến bộ trong học tập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

boost up
She gave her son a boost up to see over the fence.