boot-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một chiếc ủng (giày ống, bốt): Dùng để mô tả hình dáng của một vật hoặc một khu vực địa lý có hình dáng tương tự như một chiếc ủng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Italy is often described as a boot-shaped country. (Nước Ý thường được mô tả là một quốc gia có hình chiếc ủng.)
- The artist created a boot-shaped sculpture from recycled metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình chiếc ủng từ kim loại tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boot-shaped peninsula": bán đảo có hình chiếc ủng.
- The boot-shaped peninsula juts out into the sea. (Bán đảo hình chiếc ủng nhô ra biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Boot-like (adj): có hình dáng tương tự ủng.
- The cloud formation was boot-like. (Đám mây có hình dáng giống chiếc ủng.)
Từ đồng nghĩa
- Shaped like a boot: có hình dạng như một chiếc ủng.
Adjective
- có hình giống như giày ống, ủng, bốt