boot-shaped

Học thuật
Thân thiện
boot-shaped

The child found a boot-shaped rock on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một chiếc ủng (giày ống, bốt): Dùng để mô tả hình dáng của một vật hoặc một khu vực địa hình dáng tương tự như một chiếc ủng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Italy is often described as a boot-shaped country. (Nước Ý thường được mô tả một quốc gia hình chiếc ủng.)
    • The artist created a boot-shaped sculpture from recycled metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình chiếc ủng từ kim loại tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boot-shaped peninsula": bán đảo hình chiếc ủng.
    • The boot-shaped peninsula juts out into the sea. (Bán đảo hình chiếc ủng nhô ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Boot-like (adj): hình dáng tương tự ủng.
    • The cloud formation was boot-like. (Đám mây hình dáng giống chiếc ủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaped like a boot: hình dạng như một chiếc ủng.
boot-shaped

The child found a boot-shaped rock on the sandy beach.

Adjective
  1. hình giống như giày ống, ủng, bốt

Từ tương tự

Từ gần giống