boat-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống một con thuyền: Mô tả một vật thể có hình dáng dài, hẹp và thường cong ở hai đầu, tương tự như hình dáng của một chiếc thuyền.
- Có hình lòng chảo: Mô tả một vật có bề mặt lõm xuống, trũng ở giữa và cao lên ở các mép, giống như lòng một chiếc thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist carved a boat-shaped piece of wood. (Nghệ nhân đã chạm khắc một mảnh gỗ có hình con thuyền.)
- The leaf is boat-shaped, which helps it float on water. (Chiếc lá có hình lòng chảo, điều này giúp nó nổi trên mặt nước.)
- They served the salad in a large, boat-shaped bowl. (Họ dọn salad trong một cái tô lớn có hình lòng chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boat-shaped curve": đường cong hình thuyền.
- The graph showed a boat-shaped curve, indicating a dip in the middle. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình lòng chảo, chỉ ra sự sụt giảm ở giữa.)
"boat-shaped hull": thân tàu hình thuyền (thuật ngữ trong đóng tàu).
- Traditional canoes often have a boat-shaped hull. (Xuồng truyền thống thường có thân hình thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Boatlike (adj): giống thuyền, có đặc điểm của thuyền.
- The floating device was boatlike in appearance. (Thiết bị nổi có vẻ ngoài giống thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Concave: lõm, hình lòng chảo.
- Hollowed: được đục lõm, có hình lõm.
- Canoe-shaped: có hình dạng xuồng/ ca-nô.
Adjective
- có hình lòng chảo giống thuyền