bootlegger
/'bu:t,legə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ buôn rượu lậu: Một người kinh doanh, sản xuất hoặc vận chuyển rượu, bia hoặc đồ uống có cồn một cách bất hợp pháp, đặc biệt là trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les bootleggers vendaient de l'alcool pendant la Prohibition. (Những kẻ buôn rượu lậu đã bán rượu trong thời kỳ Cấm rượu.)
- La police a arrêté un bootlegger avec une cargaison de whisky. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn rượu lậu với một lô hàng whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bootlegger" có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ ai buôn bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là những mặt hàng bị đánh thuế cao hoặc bị kiểm soát chặt chẽ, mặc dù nghĩa gốc gắn liền với rượu.
- Aujourd'hui, le terme peut parfois désigner un vendeur de produits de contrefaçon. (Ngày nay, thuật ngữ này đôi khi có thể chỉ một kẻ bán hàng giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bootleg (danh từ): Hàng hóa được sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp, đặc biệt là rượu, băng đĩa nhạc hoặc phần mềm.
- Ce CD est un bootleg. (Đĩa CD này là hàng lậu.)
- Bootlegger (dạng số nhiều): bootleggers.
Từ đồng nghĩa
- Trafiquant d'alcool: Kẻ buôn bán rượu lậu.
- Contrebandier: Kẻ buôn lậu (nghĩa rộng hơn, cho nhiều loại hàng hóa).
danh từ giống đực
- kẻ buôn rượu lậu (Mỹ)