bootlegger

/'bu:t,legə/
Học thuật
Thân thiện
bootlegger

A bootlegger hides bottles of liquor in a secret compartment in his car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán rượu lậu: Một người sản xuất, vận chuyển hoặc bán rượu, bia hoặc đồ uống cồn một cách bất hợp pháp, đặc biệt trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ (1920-1933).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During Prohibition, bootleggers made fortunes selling illegal alcohol. (Trong thời kỳ Cấm rượu, những kẻ buôn rượu lậu đã kiếm được những gia tài nhờ bán rượu bất hợp pháp.)
    • The police arrested a known bootlegger with a truck full of smuggled whiskey. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn rượu lậu khét tiếng cùng với một xe tải đầy whisky nhập lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng: Ngày nay, từ này đôi khi được dùng để chỉ người sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp bất kỳ mặt hàng nào, không chỉ rượu, nhưng nghĩa gốc liên quan đến rượu vẫn phổ biến nhất.
    • He was accused of being a software bootlegger. (Anh ta bị buộc tội kẻ buôn bán phần mềm lậu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bootleg (động từ): Sản xuất hoặc bán (hàng hóa, đặc biệt rượu hoặc bản ghi âm) một cách bất hợp pháp.
    • They bootlegged whiskey across the state line. (Họ buôn lậu whisky qua biên giới tiểu bang.)
  • Bootleg (tính từ): Được sản xuất hoặc bán bất hợp pháp.
    • A bootleg recording of the concert. (Một bản ghi âm lậu của buổi hòa nhạc.)
  • Moonshiner (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ người nấu rượu lậu (thường rượu mạnh tự chế như moonshine).
Từ đồng nghĩa
  • Moonshiner: Người nấu rượu lậu.
  • Rum-runner: Người buôn lậu rượu rum (đặc biệt trên biển).
  • Smuggler: Kẻ buôn lậu (nghĩa rộng hơn).
bootlegger

A bootlegger hides bottles of liquor in a secret compartment in his car.

danh từ
  1. người bán rượu lậu

Từ đồng nghĩa