bopeep

bopeep

A baby laughs as her mother plays bopeep with her.

Định nghĩa
  • Danh từ: Trò chơi ú òa (một trò chơi dành cho trẻ nhỏ, trong đó bạn giấu mặt bất ngờ lộ ra khi nói "boo!").
dụ sử dụng
  • (Người mẹ chơi ú òa với em bé để làm cậu cười.)
  • òa một trò chơi đơn giản khiến trẻ mới biết đi thích thú.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to play bopeep": chơi trò ú òa.
    • She loves to play bopeep with her little nephew. ( ấy thích chơi ú òa với đứa cháu trai nhỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Peek-a-boo (n): trò chơi ú òa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Peek-a-boo is another name for bopeep. (Peek-a-boo tên gọi khác của bopeep.)
Từ đồng nghĩa
  • Peek-a-boo: trò chơi ú òa.
  • Hide-and-seek: trốn tìm ( khác biệt, nhưng cùng thuộc nhóm trò chơi với trẻ em).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "bopeep".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "bopeep".

Từ chứa "bopeep"