bordelaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về thành phố Bordeaux: Dạng tính từ giống cái của "bordelais", dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Bordeaux của Pháp.
- Thuộc về vùng Bordeaux: Cũng có thể chỉ những gì thuộc về vùng xung quanh hoặc khu vực địa lý của thành phố Bordeaux.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- La cuisine bordelaise est réputée. (Ẩm thực Bordeaux nổi tiếng.)
- Elle a acheté une spécialité bordelaise. (Cô ấy đã mua một đặc sản của Bordeaux.)
- C'est une architecture typiquement bordelaise. (Đó là một kiến trúc điển hình của Bordeaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sauce bordelaise": sốt Bordeaux, một loại sốt nấu từ rượu vang đỏ, hẹ, tủy xương và các gia vị, có nguồn gốc từ Bordeaux.
- Le steak est servi avec une sauce bordelaise. (Bít tết được phục vụ kèm sốt Bordeaux.)
Biến thể và từ gần giống
Bordelais (tính từ giống đực): (thuộc về) Bordeaux (dạng giống đực).
- Le vin bordelais (rượu vang Bordeaux)
Bordelaise (danh từ giống cái): Người phụ nữ sinh sống ở Bordeaux.
- Une Bordelaise m'a renseigné. (Một người phụ nữ Bordeaux đã chỉ dẫn cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
- De Bordeaux: (của) Bordeaux (cụm từ giới từ, có nghĩa tương đương).
- Le vignoble de Bordeaux (Vườn nho Bordeaux)
tính từ giống cái
- xem bordelais