bordelais

tính từ
  1. (thuộc) Boóc-đô (thành phố Pháp)
danh từ giống cái
  1. thùng boocđô (chứa 225 - 230 lít rượu)
  2. chai boocđô (khoảng 0, 75 lít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bordelais"

bordelais
Un homme déguste un verre de vin bordelais.