bordelais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Bordeaux: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Bordeaux của Pháp.
- (Thuộc về) vùng Bordeaux: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng sản xuất rượu vang xung quanh thành phố Bordeaux.
Danh từ giống đực:
- Thùng bordelaise: Một loại thùng gỗ sồi tiêu chuẩn dùng để ủ và vận chuyển rượu vang Bordeaux, có dung tích khoảng 225 lít.
- Chai bordelaise: Kiểu chai rượu vang tiêu chuẩn, có hình dáng đặc trưng với phần vai cao và thân thẳng, thường chứa 0,75 lít, được sử dụng phổ biến cho rượu vang Bordeaux và nhiều loại rượu vang khác trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine bordelaise est réputée. (Ẩm thực Bordeaux rất nổi tiếng.)
- C'est un vin bordelais exceptionnel. (Đây là một chai rượu vang Bordeaux đặc biệt.)
Danh từ:
- Le vin vieillit dans un bordelais en chêne. (Rượu được ủ trong một thùng gỗ sồi bordelaise.)
- Cette bouteille est un bordelais classique. (Chai rượu này là một chai bordelaise cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la bordelaise": (theo kiểu Bordeaux). Cụm từ này thường xuất hiện trong ẩm thực để chỉ một món ăn được chế biến với nước sốt đặc trưng làm từ rượu vang đỏ Bordeaux, hành tây, tỏi và đôi khi có tủy xương.
- Un entrecôte à la bordelaise. (Một món sườn bò kiểu Bordeaux.)
Biến thể và từ gần giống
- Bordelaise (danh từ giống cái): Chỉ nước sốt kiểu Bordeaux ().
- Bordelais/Bordelaise (danh từ): Người dân thành phố Bordeaux.
- Les Bordelais sont fiers de leur ville. (Người dân Bordeaux tự hào về thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Girondin (tính từ): (Thuộc về) tỉnh Gironde, nơi có thành phố Bordeaux. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh địa lý.
- Barrique (danh từ giống cái): Thùng gỗ sồi (225 lít). Đây là từ chung cho loại thùng này, trong khi bordelais nhấn mạnh nguồn gốc tiêu chuẩn từ Bordeaux.
tính từ
- (thuộc) Boóc-đô (thành phố Pháp)
danh từ giống cái
- thùng boocđô (chứa 225 - 230 lít rượu)
- chai boocđô (khoảng 0, 75 lít)