border on
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Gần như, suýt soát, mang tính chất của: "border on" được dùng để diễn tả một điều gì đó rất gần với một trạng thái, phẩm chất hoặc hành vi cụ thể, thường là tiêu cực hoặc cực đoan, nhưng chưa hoàn toàn đạt tới mức đó. - Tiếp giáp, giáp ranh với: Nghĩa gốc của "border on" là chỉ vị trí địa lý, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Tình huống này gần như hỗn loạn.)
- (Hành vi của anh ta suýt soát với sự thô lỗ.)
- (Đề xuất đó gần như vô lý.)
- (Sự phấn khích của cô ấy gần như cuồng loạn.)
- (Yêu cầu của họ gần như không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to border on the + [tính từ]": dùng để nhấn mạnh mức độ gần với một phẩm chất cụ thể.
- The film's violence borders on the grotesque. (Bạo lực trong bộ phim gần như kỳ quái.)
- "to border on + [danh từ trừu tượng]": thường dùng với các danh từ như .
- His dedication borders on obsession. (Sự cống hiến của anh ấy gần như là ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (n): biên giới, ranh giới.
- Borderline (adj): ở ranh giới, gần như.
- He has a borderline personality disorder. (Anh ấy mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.)
Từ đồng nghĩa
- Approach: tiếp cận, gần tới.
- His performance approaches perfection. (Màn trình diễn của anh ấy gần tới sự hoàn hảo.)
- Resemble: giống, tương tự.
- Verge on: gần như, suýt soát (thường dùng với nghĩa tương tự, nhưng mạnh hơn "border on").
- Her anger verged on rage. (Sự tức giận của cô ấy gần như là cơn thịnh nộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Border upon: biến thể hiếm gặp của "border on", có nghĩa tương tự.
- The story borders upon fantasy. (Câu chuyện gần như là tưởng tượng.)
Thành ngữ liên quan
- On the border of: ở ranh giới của, gần với.
- He was on the border of tears. (Anh ấy gần như rơi nước mắt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống