borderland
/'bɔ:dəlænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng biên giới: Khu vực địa lý nằm dọc theo hoặc gần đường biên giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.
- Ranh giới, vùng giáp ranh (nghĩa bóng): Trạng thái, ý tưởng, hoặc lĩnh vực không rõ ràng, nằm ở giữa hai thứ khác biệt.
- Cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi: Điều gì đó chưa được xác định rõ ràng, nằm trong vùng xám giữa các khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town is located in the remote borderland between the two nations. (Thị trấn nằm ở vùng biên giới xa xôi giữa hai quốc gia.)
- Her research explores the borderland between dreams and reality. (Nghiên cứu của cô ấy khám phá ranh giới giữa giấc mơ và hiện thực.)
- The legal status of the area remains a borderland, open to interpretation. (Tình trạng pháp lý của khu vực vẫn là một điều chưa rõ ràng, có thể được diễn giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The borderland of consciousness": Vùng giáp ranh của ý thức, chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa mê hoặc gần như vô thức.
- The medication left him in a strange borderland of consciousness. (Thuốc khiến anh ta rơi vào một vùng giáp ranh kỳ lạ của ý thức.)
"A cultural borderland": Vùng giao thoa văn hóa, nơi các nền văn hóa gặp gỡ và pha trộn.
- The city has always been a cultural borderland, blending traditions from East and West. (Thành phố này luôn là một vùng giao thoa văn hóa, pha trộn truyền thống từ Đông và Tây.)
Biến thể và từ gần giống
Border (n): Đường biên giới, ranh giới.
- They crossed the border at dawn. (Họ vượt biên giới lúc bình minh.)
Borderline (n/adj): Đường ranh giới; ở mức ranh giới, suýt soát.
- His behavior was borderline rude. (Hành vi của anh ta suýt soát ở mức thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Frontier: Biên giới, vùng biên cương (thường nhấn mạnh tính chất khai phá, chưa được khám phá kỹ).
- March (văn chương/cổ): Vùng biên giới, vùng biên ải (như trong "the Welsh marches").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'borderland')
Thành ngữ liên quan
- To live in a borderland: Sống trong một tình thế không rõ ràng, ở giữa hai lựa chọn hoặc trạng thái.
- After the accident, he felt he was living in an emotional borderland. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy mình đang sống trong một vùng giáp ranh đầy cảm xúc.)
danh từ
- vùng biên giới
- (nghĩa bóng) ranh giới
- the borderland between individualism and collectivismranh giới giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể
- cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được