bornage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cắm mốc phân giới: Hành động xác định và đánh dấu ranh giới giữa các lô đất, khu vực hoặc tài sản bằng các cột mốc hoặc dấu hiệu vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bornage de leur propriété a été effectué par un géomètre. (Việc cắm mốc phân giới tài sản của họ đã được một nhà trắc địa thực hiện.)
- Un conflit entre voisins a nécessité un bornage précis. (Một cuộc tranh chấp giữa những người hàng xóm đòi hỏi một việc cắm mốc phân giới chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder au bornage": tiến hành việc cắm mốc phân giới.
- Les deux propriétaires ont dû procéder au bornage de leur terrain commun. (Hai chủ sở hữu đã phải tiến hành cắm mốc phân giới mảnh đất chung của họ.)
"Nécessiter un bornage": đòi hỏi/ cần phải có việc cắm mốc phân giới.
- La vente du terrain nécessite un bornage officiel. (Việc bán mảnh đất đòi hỏi một sự cắm mốc phân giới chính thức.)
Biến thể và từ liên quan
Borner (động từ): cắm mốc, xác định ranh giới.
- Il faut borner le jardin pour éviter les malentendus. (Cần phải cắm mốc xác định khu vườn để tránh hiểu lầm.)
Borne (danh từ giống cái): cột mốc, giới hạn.
- Une borne en pierre marque la limite. (Một cột mốc bằng đá đánh dấu ranh giới.)
Từ đồng nghĩa
- Délimitation: sự phân định ranh giới.
- Arpentage: sự đo đạc, trắc địa (có thể bao gồm cả việc xác định ranh giới).
Cụm từ cố định
- Navigation au bornage (từ cũ, nghĩa cũ): hàng hải bờ biển, tức là việc điều hướng tàu thuyền dọc theo bờ biển, có thể liên quan đến việc xác định vị trí dựa trên các mốc trên bờ.
- La navigation au bornage était courante avant l'invention des instruments modernes. (Hàng hải bờ biển là phổ biến trước khi có các dụng cụ hiện đại.)
danh từ giống đực
- sự cắm mốc phân giới
- navigation au bornage(từ cũ, nghĩa cũ) hàng hải bờ biển