bornean
Định nghĩa
Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của đảo Borneo: "Bornean" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ đảo Borneo, một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, thuộc các quốc gia Indonesia, Malaysia và Brunei.
Ví dụ sử dụng
- (Người Borneo mà tôi gặp tại hội nghị là một chuyên gia văn hóa.)
- (Nhiều người Borneo phụ thuộc vào rừng mưa để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bornean" cũng có thể được dùng như một tính từ (không phổ biến) để chỉ những thứ liên quan đến đảo Borneo hoặc người dân nơi đây, mặc dù từ "Borneo" thường được dùng thay thế.
- The Bornean culture is rich in traditional rituals. (Văn hóa Borneo rất phong phú với các nghi lễ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Borneo (danh từ riêng): tên của hòn đảo.
- Bornean (tính từ, hiếm): thuộc về Borneo.
- Bornean orangutan (danh từ ghép): loài đười ươi Borneo (một loài linh trưởng đặc hữu).
Từ đồng nghĩa
- Native of Borneo: người bản xứ Borneo.
- Inhabitant of Borneo: cư dân Borneo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Bornean".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "Bornean".