pronoun

/pronoun/
Học thuật
Thân thiện
pronoun

She uses the pronoun 'they' to refer to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Đại từ: Một từ dùng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được đề cập trước đó, nhằm tránh lặp lại làm cho câu văn trôi chảy hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "She is reading a book," the word "she" is a pronoun. (Trong câu " ấy đang đọc sách," từ " ấy" một đại từ.)
    • "It" is a common pronoun used for objects or animals. ("" một đại từ phổ biến dùng cho đồ vật hoặc động vật.)
    • We use pronouns like "this" and "that" to point to things. (Chúng ta dùng các đại từ như "cái này" "cái kia" để chỉ vào đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personal pronoun": Đại từ chỉ ngôi (như I, you, he, she, it, we, they).

    • "He" and "they" are examples of personal pronouns. ("Anh ấy" "họ" những dụ về đại từ chỉ ngôi.)
  • "Impersonal pronoun": Đại từ không ngôi (như "it" trong "It is raining" - Trời đang mưa).

    • In the phrase "It is cold," "it" functions as an impersonal pronoun. (Trong cụm từ "Trời lạnh," "it" đóng vai trò một đại từ không ngôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronominal (adj): (thuộc) đại từ, tính chất đại từ.
    • "Himself" is a pronominal form. ("Chính anh ấy" một dạng đại từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute: từ thay thế (nghĩa rộng, không chuyên môn).
  • Pro-form: hình thức thay thế (thuật ngữ ngôn ngữ học chung cho từ thay thế).
pronoun

She uses the pronoun 'they' to refer to a friend.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) đại từ
    • personal pronoun
      đại từ chỉ ngôi
    • impersonal pronoun
      đại từ không ngôi