bornoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nheo mắt ngắm: Hành động nhìn kỹ, tập trung vào một vật đó, thường bằng cách nheo mắt lại để quan sát cho hoặc để kiểm tra độ thẳng, độ ngang bằng.
    • Cắm sào ngắm để vạch thẳng: Một kỹ thuật trong đo đạc hoặc xây dựng, sử dụng các cọc tiêu để ngắm xác định một đường thẳng (ví dụ: một con đường, một hàng rào).
Ví dụ sử dụng
  • (Phải nheo mắt ngắm tấm ván này để kiểm tra xem bị vênh không.)
  • (Các nhân viên trắc địa đã cắm sào ngắm để vạch thẳng tuyến đường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bornoyer du regard": Nhìn chằm chằm, liếc nhìn một cách soi mói hoặc tò mò.
    • Il bornoyait du regard tous les nouveaux arrivants. (Anh ta nhìn chằm chằm tất cả những người mới đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bornoiement (danh từ giống đực): Hành động nheo mắt ngắm, sự ngắm nghía kỹ lưỡng.
    • Le bornoiement minutieux du charpentier. (Sự ngắm nghía kỹ lưỡng của người thợ mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lorgner: Liếc nhìn, nhìn trộm.
  • Viser: Nhắm, ngắm (một mục tiêu).
  • Aligne (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Sự sắp thẳng hàng.
Ghi chú sử dụng
  • Từ bornoyer ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học, hoặc trong một số ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn (như mộc, xây dựng, trắc địa). Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "" (nhìn trong khi nheo mắt) hoặc "" (ngắm).
ngoại động từ
  1. nheo mắt ngắm
    • Bornoyer une règle
      nheo mắt ngắm cái thước (xem thẳng không)
  2. cắm sào ngắm để vạch thẳng (một con đường...)

Từ gần giống