bornoyer

ngoại động từ
  1. nheo mắt ngắm
    • Bornoyer une règle
      nheo mắt ngắm cái thước (xem thẳng không)
  2. cắm sào ngắm để vạch thẳng (một con đường...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống