borner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vạch giới hạn, phân giới: Hành động xác định ranh giới, đường biên của một khu vực hoặc một phạm vi cụ thể.
    • Hạn chế, giới hạn: Hành động đặt ra giới hạn, làm cho một cái gì đó chỉ nằm trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les deux pays ont décidé de borner leur frontière commune. (Hai quốc gia đã quyết định phân giới đường biên giới chung của họ.)
    • Il faut borner ses ambitions pour être heureux. (Cần phải hạn chế tham vọng của mình để được hạnh phúc.)
    • Cette clôture borne le jardin. (Hàng rào này vạch giới hạn khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se borner à": Tự giới hạn mình vào, chỉ làm/đạt đến mức.
    • Il s'est borné à sourire sans répondre. (Anh ấy chỉ giới hạn mìnhviệc mỉm cười không trả lời.)
    • Je me bornerai à ces quelques remarques. (Tôi sẽ chỉ giới hạn mình trong vài nhận xét này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bornage (danh từ giống đực): Hành động phân giới, sự phân định ranh giới.

    • Le bornage de la propriété est obligatoire. (Việc phân giới bất động sảnbắt buộc.)
  • Borne (danh từ giống cái): Cột mốc, giới hạn, điểm ranh giới.

    • Une borne kilométrique. (Một cột cây số.)
    • Les bornes de l'amitié. (Những giới hạn của tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Délimiter: Phân định, vạch ranh giới.
  • Limiter: Giới hạn, hạn chế.
  • Circonscrire: Khoanh vùng, giới hạn trong một phạm vi.
Từ trái nghĩa
  • Étendre: Mở rộng.
  • Dépasser: Vượt quá.
  • Développer: Phát triển.
ngoại động từ
  1. vạch giới hạn, phân giới
    • Borner un champ
      phân giới cánh đồng
  2. hạn chế
    • Borner ses désirs
      hạn chế dục vọng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "borner"

Từ có nhắc đến "borner"