borner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vạch giới hạn, phân giới: Hành động xác định ranh giới, đường biên của một khu vực hoặc một phạm vi cụ thể.
- Hạn chế, giới hạn: Hành động đặt ra giới hạn, làm cho một cái gì đó chỉ nằm trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les deux pays ont décidé de borner leur frontière commune. (Hai quốc gia đã quyết định phân giới đường biên giới chung của họ.)
- Il faut borner ses ambitions pour être heureux. (Cần phải hạn chế tham vọng của mình để được hạnh phúc.)
- Cette clôture borne le jardin. (Hàng rào này vạch giới hạn khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se borner à": Tự giới hạn mình vào, chỉ làm/đạt đến mức.
- Il s'est borné à sourire sans répondre. (Anh ấy chỉ giới hạn mình ở việc mỉm cười mà không trả lời.)
- Je me bornerai à ces quelques remarques. (Tôi sẽ chỉ giới hạn mình trong vài nhận xét này.)
Biến thể và từ gần giống
Bornage (danh từ giống đực): Hành động phân giới, sự phân định ranh giới.
- Le bornage de la propriété est obligatoire. (Việc phân giới bất động sản là bắt buộc.)
Borne (danh từ giống cái): Cột mốc, giới hạn, điểm ranh giới.
- Une borne kilométrique. (Một cột cây số.)
- Les bornes de l'amitié. (Những giới hạn của tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Délimiter: Phân định, vạch ranh giới.
- Limiter: Giới hạn, hạn chế.
- Circonscrire: Khoanh vùng, giới hạn trong một phạm vi.
Từ trái nghĩa
- Étendre: Mở rộng.
- Dépasser: Vượt quá.
- Développer: Phát triển.
ngoại động từ
- vạch giới hạn, phân giới
- Borner un champphân giới cánh đồng
- hạn chế
- Borner ses désirshạn chế dục vọng