berner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lừa dối; giễu cợt: Hành động đánh lừa, trêu chọc hoặc chế nhạo ai đó một cách tinh quái.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bắt nhảy chăn: Một nghĩa cổ, chỉ việc trừng phạt hoặc làm cho ai đó phải chịu đựng một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a berné ses amis avec une fausse nouvelle. (Anh ta đã lừa bạn bè bằng một tin tức giả.)
- Arrête de me berner avec tes histoires ! (Đừng có lừa tôi bằng những câu chuyện của anh nữa!)
- Les journalistes ont berné le public. (Các nhà báo đã đánh lừa công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se laisser berner": Để bị lừa, bị đánh lừa.
- Il ne faut pas se laisser berner par les apparences. (Không nên để bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài.)
"Berner quelqu'un comme un enfant": Lừa ai đó một cách dễ dàng như lừa một đứa trẻ.
- Ce escroc bernait ses victimes comme des enfants. (Tên lừa đảo đó đã lừa các nạn nhân một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bernement (danh từ): Sự lừa dối, sự đánh lừa.
- Le bernement du public est inacceptable. (Việc đánh lừa công chúng là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Tromper: lừa dối.
- Duper: lừa bịp, lừa gạt.
- Mystifier: đánh lừa, bịp bợm.
- Railler: chế nhạo, giễu cợt (nghĩa giễu cợt).
Từ trái nghĩa
- Éclairer: soi sáng, làm sáng tỏ.
- Avertir: cảnh báo.
- Dire la vérité: nói sự thật.
ngoại động từ
- lừa dối; giễu cợt
- (từ cũ, nghĩa cũ) bắt nhảy chăn