borough

/'bʌrə/
danh từ
  1. thành phố; thị xã
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu-óoc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "borough"

borough
The borough council meets in the historic town hall.