borrowing

/'bɔrouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
borrowing

A student is borrowing a book from the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vay mượn: Hành động lấy tạm một thứ đó (thường tiền hoặc đồ vật) từ một người hoặc tổ chức khác với lời hứa sẽ trả lại.
    • Sự mượn (từ ngữ, ý tưởng): Trong ngôn ngữ học văn hóa, đây sự tiếp nhận sử dụng một từ, cụm từ hoặc ý tưởng từ một ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's heavy borrowing led to financial problems. (Việc vay mượn nhiều của công ty đã dẫn đến các vấn đề tài chính.)
    • "Computer" is a borrowing from the English language into Vietnamese. (Từ "computer" một từ mượn từ tiếng Anh vào tiếng Việt.)
    • He is responsible for managing the library's book borrowing system. (Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý hệ thống mượn sách của thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cross-linguistic borrowing": Hiện tượng mượn từ ngữ giữa các ngôn ngữ.

    • The study focuses on cross-linguistic borrowing between French and English. (Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng mượn từ giữa tiếng Pháp tiếng Anh.)
  • "Cultural borrowing": Sự vay mượn văn hóa, tiếp thu các yếu tố văn hóa từ nền văn hóa khác.

    • The festival shows evidence of cultural borrowing from neighboring countries. (Lễ hội cho thấy bằng chứng về sự vay mượn văn hóa từ các nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Borrow (động từ): vay, mượn.

    • Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn cây bút của bạn không?)
  • Borrower (danh từ): người đi vay, người mượn.

    • The bank checks the credit history of every borrower. (Ngân hàng kiểm tra lịch sử tín dụng của mỗi người đi vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Loaning (n): sự cho vay/mượn (thường nhấn mạnh phía người cho).
  • Acquisition (n): sự thu nhận, tiếp thu (ý tưởng, từ ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "borrowing" danh từ, không phrasal verb. Phrasal verbs liên quan thuộc về động từ gốc "borrow") - Borrow against: vay dựa trên (tài sản thế chấp). - They had to borrow against their house to start the business. (Họ phải vay thế chấp ngôi nhà để bắt đầu kinh doanh.)

Thành ngữ liên quan
  • To be living on borrowed time: Sống thêm nhờ may mắn, đangtrong tình trạng nguy hiểm có thể kết thúc bất cứ lúc nào.
    • After the diagnosis, he felt he was living on borrowed time. (Sau khi nhận chẩn đoán, anh ấy cảm thấy mình đang sống thêm nhờ may mắn.)
borrowing

A student is borrowing a book from the library.

danh từ
  1. sự vay mượn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "borrowing"